ball club

ball club

The ball club travels to another city for a weekend series.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đội bóng chày chuyên nghiệp: "ball club" chỉ một đội gồm các cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp, thường chơi di chuyển cùng nhau trong các giải đấu.
    • Câu lạc bộ bóng chày: Từ này cũng dùng để chỉ một tổ chức hoặc câu lạc bộ thể thao chuyên về bóng chày, bao gồm cả đội ngũ quản lý cầu thủ.
dụ sử dụng
  • (New York Yankees một đội bóng chày nổi tiếng trong Giải bóng chày nhà nghề Mỹ.)
  • (Mỗi câu lạc bộ bóng chày đã chơi sáu trận sân nhà với các đội trong cùng phân khu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a member of a ball club": thành viên của một câu lạc bộ bóng chày.

    • He has been a member of this ball club for over a decade. (Anh ấy đã là thành viên của câu lạc bộ bóng chày này hơn một thập kỷ.)
  • "ball club management": ban quản lý của câu lạc bộ bóng chày.

    • The ball club management decided to trade two players. (Ban quản lý của câu lạc bộ bóng chày đã quyết định trao đổi hai cầu thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Baseball club (n): câu lạc bộ bóng chày (đồng nghĩa với "ball club", thường dùng phổ biến hơn).

    • The baseball club won the championship last year. (Câu lạc bộ bóng chày đãđịch năm ngoái.)
  • Ballplayer (n): cầu thủ bóng chày.

    • He is a talented ballplayer. (Anh ấy một cầu thủ bóng chày tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Team: đội (chỉ một nhóm cầu thủ).
  • Franchise: đội thể thao chuyên nghiệp (thường dùng trong bối cảnh kinh doanh thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ball club không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Join a ball club: gia nhập một câu lạc bộ bóng chày.
      • He decided to join a ball club in a different city. (Anh ấy quyết định gia nhập một câu lạc bộ bóng chàymột thành phố khác.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the ball club: trở thành một phần của đội bóng chày.
    • After years of training, he is finally in the ball club. (Sau nhiều năm tập luyện, cuối cùng anh ấy đã có mặt trong đội bóng chày.)

Từ chứa "ball club"